茫然若迷

máng rán ruò mímang nhiên nhược mê

Hán Việt: mang nhiên nhược mê · Pinyin: máng rán ruò mí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

迷惑不明白的样子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迷惑不解的樣子。《野叟曝言》第六二回:「弟前日聞先生正論,因久溺其說,錮蔽已深,竟茫然若迷,莫措一語。」

Cấu tạo: 茫 (mang) + 然 (nhiên) + 若 (nhược) + 迷 (mê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoang mang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迷惑不解的樣子。《野叟曝言》第六二回:「弟前日聞先生正論,因久溺其說,錮蔽已深,竟茫然若迷,莫措一語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷惑不明白的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫然若失 · 茫然失措 · 茫然自失 · 茫然不解 · 茫然所失 · 茫然地 · 茫然的 · 茫然无知