茫然費解

máng rán fèi jiě mang nhiên phí giải

Hán Việt: mang nhiên phí giải · Pinyin: máng rán fèi jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (nhiên) + (phí) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茫然:渺茫,模糊不清。认识不清,不能理解。