茱麗葉畢諾許
thù lệ diệp tất nặc hứa
Hán Việt: thù lệ diệp tất nặc hứa · Pinyin: zhū lì yè bì nuò xǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 茱 (thù) + 麗 (lệ) + 葉 (diệp) + 畢 (tất) + 諾 (nặc) + 許 (hứa)
Hán Việt: thù lệ diệp tất nặc hứa · Pinyin: zhū lì yè bì nuò xǔ
Cấu tạo: 茱 (thù) + 麗 (lệ) + 葉 (diệp) + 畢 (tất) + 諾 (nặc) + 許 (hứa)