茴香偶姻 hồi hương ngẫu nhân Hán Việt: hồi hương ngẫu nhân Tổng quan Cấu tạo: 茴 (hồi) + 香 (hương) + 偶 (ngẫu) + 姻 (nhân)Hán Việthồi hương ngẫu nhânCấu tạo茴 + 香 + 偶 + 姻 · hồi + hương + ngẫu + nhân nghĩa thành phần: hồi + hương + ngẫu + nhân