茴香豆

huí xiāng dòuhồi hương đậu

Hán Việt: hồi hương đậu · Pinyin: huí xiāng dòu

Tổng quan

đậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)

Cấu tạo: 茴 (hồi) + 香 (hương) + 豆 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đậu thì là
  • Tần suất từ đậu tằm vị hoa hồi (món ăn vặt từ Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang)
  • Biên soạn 茴香豆 uíxiāngdòu n. aniseed-flavored beans M:³lì

Eng

  • Cihui 茴香豆 uíxiāngdòu n. aniseed-flavored beans M:³lì
  • Tần suất từ 茴香豆 uíxiāngdòu n. aniseed-flavored beans M:³lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

茴香籽 · 茴香菜 · 茴香酒 · 香豆精 · 茴香 · 茴香甙 · 茴香肟 · 茴香胺