茵席之臣
nhân tịch chi thần
Hán Việt: nhân tịch chi thần · Pinyin: yīn xí zhī chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 侍奉於君主身側的近臣。語出《晏子春秋.內篇.雜上》:「公曰:『請進服裘。』對曰:『嬰非君茵席之臣也,敢辭。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茵席:铺垫的东西,褥垫、草席。指侍奉于皇帝左右的近臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指侍奉的近臣。
- Tân Hoa Tự Điển 茵席铺垫的东西,褥垫、草席。指侍奉于皇帝左右的近臣。