茶餘酒後
trà dư tửu hậu
Hán Việt: trà dư tửu hậu · Pinyin: chá yú jiǔ hòu
Tổng quan
xem 茶餘飯後|茶余饭后
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 茶餘飯後|茶余饭后
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指休息或空闲的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指休息空闲的时刻。
Eng
- CC-CEDICT see 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]
- Cihui 茶餘酒後 háyújiǔhòu v.p. after a meal; leisure time