茶保暖罩 trà bảo noãn tráo Hán Việt: trà bảo noãn tráo Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 保 (bảo) + 暖 (noãn) + 罩 (tráo)Hán Việttrà bảo noãn tráoCấu tạo茶 + 保 + 暖 + 罩 · trà + bảo + noãn + tráo nghĩa thành phần: trà + bảo + noãn + tráo Nghĩa EngCihui 茶保暖罩 há bǎonuǎnzhào n. tea cozy