茶樹蟲蠟 trà thụ trùng lạp Hán Việt: trà thụ trùng lạp Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 樹 (thụ) + 蟲 (trùng) + 蠟 (lạp)Hán Việttrà thụ trùng lạpCấu tạo茶 + 樹 + 蟲 + 蠟 · trà + thụ + trùng + lạp nghĩa thành phần: trà + thụ + trùng + lạp