茶毒菌素 trà độc khuẩn tố Hán Việt: trà độc khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 毒 (độc) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttrà độc khuẩn tốCấu tạo茶 + 毒 + 菌 + 素 · trà + độc + khuẩn + tố nghĩa thành phần: trà + độc + khuẩn + tố