茶軒書齋

trà hiên thư trai

Hán Việt: trà hiên thư trai

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (hiên) + (thư) + (trai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茶軒書齋 háxuānshūzhāi f.e. salon; studio