茹恨飲辱 như hận ẩm nhục Hán Việt: như hận ẩm nhục Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 恨 (hận) + 飲 (ẩm) + 辱 (nhục)Hán Việtnhư hận ẩm nhụcCấu tạo茹 + 恨 + 飲 + 辱 · như + hận + ẩm + nhục nghĩa thành phần: như + hận + ẩm + nhục Nghĩa EngCihui 茹恨飲辱 úhènyǐnrǔ f.e. submit in humiliation