茹柔刚吐
như nhu cương thổ
Hán Việt: như nhu cương thổ · Pinyin: rú róu gāng tǔ
Tổng quan
柔:软; 刚:硬。吃下软的,吐出硬的。比喻怕强欺软。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔:软; 刚:硬。吃下软的,吐出硬的。比喻怕强欺软。
Hán Việt: như nhu cương thổ · Pinyin: rú róu gāng tǔ
柔:软; 刚:硬。吃下软的,吐出硬的。比喻怕强欺软。