茹柔吐剛

rú róu tǔ gāng như nhu thổ cương

Hán Việt: như nhu thổ cương · Pinyin: rú róu tǔ gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (nhu) + (thổ) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:软;刚:硬。吃下软的,吐出硬的。比喻怕强欺软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺软怕硬;凌弱避强。语出《诗.大雅.焌民》"柔则茹之,刚则吐之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 柔软;刚硬。吃下软的,吐出硬的。比喻怕强欺软。

Eng

  • Cihui 茹柔吐剛 úróutǔgāng f.e. bully the good-natured and fear the villainous