茹柔吐剛

rú róu tǔ gāng như nhu thổ cương

Hán Việt: như nhu thổ cương · Pinyin: rú róu tǔ gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (nhu) + (thổ) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人欺善怕惡。參見「柔茹剛吐」條。《三國志.卷八.魏書.公孫度傳》裴松之注引《魏書》:「茹柔吐剛,非王者之道也。」宋.陸游〈上殿札子〉:「若夫虐煢獨,畏高明,茹柔吐剛,而能使天下治者,自古未之有也。」

Eng

  • Cihui 茹柔吐剛 úróutǔgāng f.e. bully the good-natured and fear the villainous