茹毛窮海 rú máo qióng hǎi · như mao cùng hải Hán Việt: như mao cùng hải · Pinyin: rú máo qióng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 毛 (mao) + 窮 (cùng) + 海 (hải)Pinyinrú máo qióng hǎiHán Việtnhư mao cùng hảiCấu tạo茹 + 毛 + 窮 + 海 · như + mao + cùng + hải nghĩa thành phần: như + mao + cùng + hải