茹素唸經 Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 素 (tố) + 唸 + 經 (kinh)Cấu tạo茹 + 素 + 唸 + 經 Nghĩa EngCihui 茹素念經 úsùniànjīng f.e. fast and chant prayers