茹魚去蠅 rú yú qù yíng · như ngư khứ dăng Hán Việt: như ngư khứ dăng · Pinyin: rú yú qù yíng Tổng quan Cấu tạo: 茹 (như) + 魚 (ngư) + 去 (khứ) + 蠅 (dăng)Pinyinrú yú qù yíngHán Việtnhư ngư khứ dăngCấu tạo茹 + 魚 + 去 + 蠅 · như + ngư + khứ + dăng nghĩa thành phần: như + ngư + khứ + dăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茹鱼:腐臭的鱼。用腐臭的鱼驱赶苍蝇。比喻做事方法不对头,结果适得其反。