茹魚驅蠅

như ngư khu dăng

Hán Việt: như ngư khu dăng

Tổng quan

Cấu tạo: (như) + (ngư) + (khu) + (dăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茹魚驅蠅 úyúqūyíng id. act absurdly