荀勖牛鐸 xún xù niú duó · tuân úc ngưu đạc Hán Việt: tuân úc ngưu đạc · Pinyin: xún xù niú duó Tổng quan Cấu tạo: 荀 (tuân) + 勖 (úc) + 牛 (ngưu) + 鐸 (đạc)Pinyinxún xù niú duóHán Việttuân úc ngưu đạcCấu tạo荀 + 勖 + 牛 + 鐸 · tuân + úc + ngưu + đạc nghĩa thành phần: tuân + úc + ngưu + đạc