荀陳德星 xún chén dé xīng · tuân trần đức tinh Hán Việt: tuân trần đức tinh · Pinyin: xún chén dé xīng Tổng quan Cấu tạo: 荀 (tuân) + 陳 (trần) + 德 (đức) + 星 (tinh)Pinyinxún chén dé xīngHán Việttuân trần đức tinhCấu tạo荀 + 陳 + 德 + 星 · tuân + trần + đức + tinh nghĩa thành phần: tuân + trần + đức + tinh