荊棘之冠

kinh cức chi quan

Hán Việt: kinh cức chi quan

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (cức) + (chi) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荊棘之冠 īngjízhīguàn n. crown of thorns