荆棘之冠

kinh cức chi quan

Hán Việt: kinh cức chi quan

Tổng quan

Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 之 (chi) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng gai
  • Biên soạn crown of thorns

Eng

  • Cihui 荊棘之冠 īngjízhīguàn n. crown of thorns
  • Tần suất từ n. crown of thorns

Từ liên quan

Gần nghĩa

荆棘载途 · 荆棘多的 · 荆棘满途 · 荆棘丛生 · 荆棘丛里 · 荆棘铜驼 · 荆棘满腹 · 荆棘塞途