荆棘塞途 jīng jí sè tú·kinh cức tắc đồ Hán Việt: kinh cức tắc đồ · Pinyin: jīng jí sè tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 满路都是荆棘。比喻环境困难,障碍很多。 Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 塞 (tắc) + 途 (đồ)Pinyinjīng jí sè túHán Việtkinh cức tắc đồCấu tạo荊 + 棘 + 塞 + 途 · kinh + cức + tắc + đồ nghĩa thành phần: kinh + cức + tắc + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满路都是荆棘。比喻环境困难,障碍很多。 Từ liên quan Gần nghĩa荆棘载途 · 荆棘多的 · 荆棘满途 · 荆棘丛生 · 荆棘丛里 · 荆棘铜驼 · 荆棘满腹 · 荆棘之冠