荆棘满腹

jīng jí mǎn fùkinh cức mãn phúc

Hán Việt: kinh cức mãn phúc · Pinyin: jīng jí mǎn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻内心尽是不良的念头。

Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻内心尽是不良的念头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荆棘载途 · 满腹牢骚 · 满腹疑团 · 满腹珠玑 · 满腹文章 · 满腹经纶 · 满腹狐疑 · 荆棘多的