荆棘满途 jīng jí mǎn tú·kinh cức mãn đồ Hán Việt: kinh cức mãn đồ · Pinyin: jīng jí mǎn tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.荆棘遍地。喻世道艰难。 Cấu tạo: 荊 (kinh) + 棘 (cức) + 滿 (mãn) + 途 (đồ)Pinyinjīng jí mǎn túHán Việtkinh cức mãn đồCấu tạo荊 + 棘 + 滿 + 途 · kinh + cức + mãn + đồ nghĩa thành phần: kinh + cức + mãn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.荆棘遍地。喻世道艰难。 Từ liên quan Gần nghĩa荆棘载途 · 荆棘多的 · 荆棘丛生 · 荆棘丛里 · 荆棘铜驼 · 荆棘满腹 · 荆棘塞途 · 荆棘之冠