荊筆楊板
kinh bút dương bản
Hán Việt: kinh bút dương bản · Pinyin: jīng bǐ yáng bǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 荆:晋惠帝时权臣楚王司马玮;杨:晋惠帝时权臣杨骏;板:诏书。形容权臣专权用事。
Hán Việt: kinh bút dương bản · Pinyin: jīng bǐ yáng bǎn