草創未就
thảo sang vị tựu
Hán Việt: thảo sang vị tựu · Pinyin: cǎo chuàng wèi jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草创:开始创办或创立;就:完成。刚开始做,尚未完成。
- Tân Hoa Tự Điển 草创开始创办或创立;就完成。刚开始做,尚未完成。
Hán Việt: thảo sang vị tựu · Pinyin: cǎo chuàng wèi jiù