草制纖維 thảo chế tiêm duy Hán Việt: thảo chế tiêm duy Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 制 (chế) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Hán Việtthảo chế tiêm duyCấu tạo草 + 制 + 纖 + 維 · thảo + chế + tiêm + duy nghĩa thành phần: thảo + chế + tiêm + duy