草剃禽猘

cǎo tì qín zhì thảo thế cầm chế

Hán Việt: thảo thế cầm chế · Pinyin: cǎo tì qín zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (thế) + (cầm) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如刈割野草﹑搜捕禽兽似地予以歼灭。语出唐韩愈《送郑尚书序》"至纷不可治,乃草剃而禽猘之,尽根株痛断乃止。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如刈割野草﹑搜捕禽兽似地予以歼灭。语出唐韩愈《送郑尚书序》"至纷不可治,乃草剃而禽猘之,尽根株痛断乃止。"