草創時期

thảo sang thì kì

Hán Việt: thảo sang thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (sang) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草創時期 ǎochuàngshíqī f.e. initial/pioneering stage