草創未就 cǎo chuàng wèi jiù · thảo sang vị tựu Hán Việt: thảo sang vị tựu · Pinyin: cǎo chuàng wèi jiù Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 創 (sang) + 未 (vị) + 就 (tựu)Pinyincǎo chuàng wèi jiùHán Việtthảo sang vị tựuCấu tạo草 + 創 + 未 + 就 · thảo + sang + vị + tựu nghĩa thành phần: thảo + sang + vị + tựu