草動知風向
thảo động tri phong hướng
Hán Việt: thảo động tri phong hướng
Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 動 (động) + 知 (tri) + 風 (phong) + 向 (hướng)
Hán Việt: thảo động tri phong hướng
Cấu tạo: 草 (thảo) + 動 (động) + 知 (tri) + 風 (phong) + 向 (hướng)