草原千里

thảo nguyên thiên lí

Hán Việt: thảo nguyên thiên lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (nguyên) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 草原千里 ǎoyuánqiānlǐ f.e. a vast expanse of grassland