草原千里

thảo nguyên thiên lí

Hán Việt: thảo nguyên thiên lí

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 千 (thiên) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng cỏ bao la
  • Biên soạn a vast expanse of grassland

Eng

  • Cihui 草原千里 ǎoyuánqiānlǐ f.e. a vast expanse of grassland

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里一曲 · 千里鹅毛 · 千里迢迢 · 千里之外 · 千里萬里 · 草原巨蜥 · 草原百灵 · 千里送鹅毛