草原巨蜥

cǎo yuán jù xīthảo nguyên cự tích

Hán Việt: thảo nguyên cự tích · Pinyin: cǎo yuán jù xī

Tổng quan

kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)

Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 巨 (cự) + 蜥 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ đà thảo nguyên
  • Tần suất từ kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)

Eng

  • Cihui Savannah monitor (Varanus exanthematicus)
  • Tần suất từ Savannah monitor (Varanus exanthematicus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草原百灵 · 草原灰伯劳 · 草原雕 · 草原鹞 · 草原千里 · 草原植物 · 草原犬鼠 · 草原化