Tổng quan
Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 植 (thực) + 物 (vật)
- Hán Việt
- thảo nguyên thực vật
- Cấu tạo
- 草 + 原 + 植 + 物 · thảo + nguyên + thực + vật
nghĩa thành phần: thảo + nguyên + thực + vật
Từ liên quan
Gần nghĩa
植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂 · 植物毒素