草原犬鼠

cǎo yuán quǎn shǔthảo nguyên khuyển thử

Hán Việt: thảo nguyên khuyển thử · Pinyin: cǎo yuán quǎn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 犬 (khuyển) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó đồng cỏ

Eng

  • Cihui prairie dog
  • Tần suất từ prairie dog

Đức

  • Handedict Präriehund (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

草原巨蜥 · 草原百灵 · 草原灰伯劳 · 草原雕 · 草原鹞 · 草原千里 · 草原植物 · 草原化