草原犬鼠 cǎo yuán quǎn shǔ · thảo nguyên khuyển thử Hán Việt: thảo nguyên khuyển thử · Pinyin: cǎo yuán quǎn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 原 (nguyên) + 犬 (khuyển) + 鼠 (thử)Pinyincǎo yuán quǎn shǔHán Việtthảo nguyên khuyển thửCấu tạo草 + 原 + 犬 + 鼠 · thảo + nguyên + khuyển + thử nghĩa thành phần: thảo + nguyên + khuyển + thử Nghĩa EngCihui prairie dog