草圖排版 cǎo tú pái bǎn · thảo đồ bài bản Hán Việt: thảo đồ bài bản · Pinyin: cǎo tú pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 圖 (đồ) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyincǎo tú pái bǎnHán Việtthảo đồ bài bảnCấu tạo草 + 圖 + 排 + 版 · thảo + đồ + bài + bản nghĩa thành phần: thảo + đồ + bài + bản