草地滾球 cǎo dì gǔn qiú · thảo địa cổn cầu Hán Việt: thảo địa cổn cầu · Pinyin: cǎo dì gǔn qiú Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 滾 (cổn) + 球 (cầu)Pinyincǎo dì gǔn qiúHán Việtthảo địa cổn cầuCấu tạo草 + 地 + 滾 + 球 · thảo + địa + cổn + cầu nghĩa thành phần: thảo + địa + cổn + cầu Nghĩa EngCihui bowls