草地球場

cǎo dì qiú chǎng thảo địa cầu tràng

Hán Việt: thảo địa cầu tràng · Pinyin: cǎo dì qiú chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (địa) + (cầu) + (tràng)