草地网球

cǎo dì wǎng qiúthảo địa võng cầu

Hán Việt: thảo địa võng cầu · Pinyin: cǎo dì wǎng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 網 (võng) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tennis sân cỏ

Đức

  • Handedict Rasentennis

Từ liên quan

Gần nghĩa

草地般的 · 网球员 · 网球场 · 网球赛 · 草地鹨 · 网球好手 · 网球明星 · 网球王子