草地補播 thảo địa bổ bá Hán Việt: thảo địa bổ bá Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 補 (bổ) + 播 (bá)Hán Việtthảo địa bổ báCấu tạo草 + 地 + 補 + 播 · thảo + địa + bổ + bá nghĩa thành phần: thảo + địa + bổ + bá