草地黴素 thảo địa mi tố Hán Việt: thảo địa mi tố Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 地 (địa) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthảo địa mi tốCấu tạo草 + 地 + 黴 + 素 · thảo + địa + mi + tố nghĩa thành phần: thảo + địa + mi + tố