草坪割草機

cǎo píng gē cǎo jī thảo bình cát thảo ki

Hán Việt: thảo bình cát thảo ki · Pinyin: cǎo píng gē cǎo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (bình) + (cát) + (thảo) + (ki)