草壁皇子 cǎo bì huáng zǐ · thảo bích hoàng tử Hán Việt: thảo bích hoàng tử · Pinyin: cǎo bì huáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 壁 (bích) + 皇 (hoàng) + 子 (tử)Pinyincǎo bì huáng zǐHán Việtthảo bích hoàng tửCấu tạo草 + 壁 + 皇 + 子 · thảo + bích + hoàng + tử nghĩa thành phần: thảo + bích + hoàng + tử