草頭天子 cǎo tóu tiān zǐ · thảo đầu thiên tử Hán Việt: thảo đầu thiên tử · Pinyin: cǎo tóu tiān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 頭 (đầu) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyincǎo tóu tiān zǐHán Việtthảo đầu thiên tửCấu tạo草 + 頭 + 天 + 子 · thảo + đầu + thiên + tử nghĩa thành phần: thảo + đầu + thiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强盗的头领,旧时亦指入山聚众起义的首领。