草頭木腳 cǎo tóu mù jiǎo · thảo đầu mộc cước Hán Việt: thảo đầu mộc cước · Pinyin: cǎo tóu mù jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 頭 (đầu) + 木 (mộc) + 腳 (cước)Pinyincǎo tóu mù jiǎoHán Việtthảo đầu mộc cướcCấu tạo草 + 頭 + 木 + 腳 · thảo + đầu + mộc + cước nghĩa thành phần: thảo + đầu + mộc + cước