草字頭兒
thảo tự đầu nhi
Hán Việt: thảo tự đầu nhi · Pinyin: cǎo zì tóu r
Tổng quan
bộ thảo 艹
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ thảo 艹
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「艹」字居於一字中的上部,俗稱為「草字頭兒」。楷書形體略變作「艹」。
Eng
- CC-CEDICT grass radical 艹
- Cihui grass radical 艹