草帽缏/辫

Tổng quan

Cấu tạo: 草 (thảo) + 帽 (mạo) + 緶 (biền) + / + 辮 (biện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây bện rơm
  • Biên soạn plaited straw M:²gēn/¹tiáo

Eng

  • Cihui 草帽緶/辮 ǎomàobiàn n. plaited straw M:²gēn/¹tiáo