草木同腐 cǎo mù tóng fǔ · thảo mộc đồng hủ Hán Việt: thảo mộc đồng hủ · Pinyin: cǎo mù tóng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 木 (mộc) + 同 (đồng) + 腐 (hủ)Pinyincǎo mù tóng fǔHán Việtthảo mộc đồng hủCấu tạo草 + 木 + 同 + 腐 · thảo + mộc + đồng + hủ nghĩa thành phần: thảo + mộc + đồng + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象草木一样腐烂。比喻人一生毫无建树。