草木愚夫 cǎo mù yú fū · thảo mộc ngu phu Hán Việt: thảo mộc ngu phu · Pinyin: cǎo mù yú fū Tổng quan Cấu tạo: 草 (thảo) + 木 (mộc) + 愚 (ngu) + 夫 (phu)Pinyincǎo mù yú fūHán Việtthảo mộc ngu phuCấu tạo草 + 木 + 愚 + 夫 · thảo + mộc + ngu + phu nghĩa thành phần: thảo + mộc + ngu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时农民的谦称。象山野之中草木那样愚昧无知的人。也指人对农民的蔑称。